ĐỀ ÁN 06 TỈNH BÌNH PHƯỚC

KẾT QUẢ NGÀY 15/07/2024 SO VỚI 14/07/2024
STTĐơn vịCấp CCCD cho công dân sinh trước tháng 7/2010Cấp CCCD cho công dân sinh trước 2009Kích hoạt tài khoản định danh điện tửTrang bị điện thoại thông minh 4GSim chính chủ tích hợp chữ ký số
1Bình Long0/0 (0)0/0 (0)0/0 (0)0/0 (0)0/0 (0)
2Bù Gia Mập0/0 (0)0/0 (0)0/0 (0)0/0 (0)0/0 (0)
3Bù Đăng0/0 (0)0/0 (0)0/0 (0)0/0 (0)0/0 (0)
4Bù Đốp0/0 (0)0/0 (0)0/0 (0)0/0 (0)0/0 (0)
5Chơn Thành0/0 (0)0/0 (0)0/0 (0)0/0 (0)0/0 (0)
6Hớn Quản0/0 (0)0/0 (0)0/0 (0)0/0 (0)0/0 (0)
7Lộc Ninh0/0 (0)0/0 (0)0/0 (0)0/0 (0)0/0 (0)
8Phú Riềng0/0 (0)0/0 (0)0/0 (0)0/0 (0)0/0 (0)
9Phước Long0/0 (0)0/0 (0)0/0 (0)0/0 (0)0/0 (0)
10Đồng Phú0/0 (0)0/0 (0)0/0 (0)0/0 (0)0/0 (0)
11Đồng Xoài0/0 (0)0/0 (0)0/0 (0)0/0 (0)0/0 (0)
Tổng0/0 (0)0/0 (0)0/0 (0)0/0 (0)0/0 (0)

KẾT QUẢ LŨY KẾ TỪ NGÀY 04/4/2024 ĐẾN NGÀY 16/07/2024
STTĐơn vịCấp CCCD cho công dân sinh trước tháng 7/2010Cấp CCCD cho công dân sinh trước 2009Kích hoạt tài khoản định danh điện tửTrang bị điện thoại thông minh 4GSim chính chủ tích hợp chữ ký số
1Đồng Xoài618/785 (78.73%)409/1.422 (28.76%)8.676/24.807 (34.97%)2.947/2.790 (105.63%)36.914/60.926 (60.59%)
2Bù Đốp298/363 (82.09%)192/494 (38.87%)3.020/17.188 (17.57%)892/1.424 (62.64%)12.267/18.073 (67.87%)
3Bình Long287/345 (83.19%)183/807 (22.68%)8.521/23.574 (36.15%)807/1.922 (41.99%)8.466/23.920 (35.39%)
4Hớn Quản601/679 (88.51%)397/404 (98.27%)19.716/37.305 (52.85%)2.057/1.533 (134.18%)18.699/31.424 (59.51%)
5Phước Long354/456 (77.63%)276/305 (90.49%)4.065/18.796 (21.63%)1.882/2.716 (69.29%)11.495/23.920 (48.06%)
6Đồng Phú628/667 (94.15%)673/1.040 (64.71%)12.607/29.070 (43.37%)2.306/2.267 (101.72%)43.157/40.006 (107.88%)
7Chơn Thành461/542 (85.06%)152/546 (27.84%)6.789/19.220 (35.32%)1.876/1.735 (108.13%)19.495/34.237 (56.94%)
8Bù Đăng1.012/1.181 (85.69%)1.741/1.964 (88.65%)16.608/51.851 (32.03%)2.258/1.182 (191.03%)40.354/43.888 (91.95%)
9Lộc Ninh692/872 (79.36%)450/1.418 (31.73%)20.960/41.317 (50.73%)3.433/2.979 (115.24%)38.287/37.832 (101.2%)
10Phú Riềng571/630 (90.63%)716/1.407 (50.89%)16.622/39.515 (42.07%)1.306/1.204 (108.47%)13.061/36.233 (36.05%)
11Bù Gia Mập503/581 (86.57%)215/556 (38.67%)11.505/31.864 (36.11%)2.707/2.343 (115.54%)9.548/23.984 (39.81%)
Tổng6.025/7.101 (84.85%)5.404/10.363 (52.15%)129.089/334.507 (38.59%)22.471/22.095 (101.7%)251.743/374.443 (67.23%)