ĐỀ ÁN 06 TỈNH BÌNH PHƯỚC

KẾT QUẢ NGÀY 28/05/2024 SO VỚI 27/05/2024
STTĐơn vịCấp CCCD cho công dân sinh trước tháng 7/2010Cấp CCCD cho công dân sinh trước 2009Kích hoạt tài khoản định danh điện tửTrang bị điện thoại thông minh 4GSim chính chủ tích hợp chữ ký số
1Bình Long1/0 (1)0/0 (0)59/117 (-58)0/0 (0)29/744 (-715)
2Bù Gia Mập114/38 (76)111/18 (93)126/549 (-423)0/7 (-7)118/357 (-239)
3Bù Đăng8/26 (-18)4/56 (-52)142/238 (-96)0/0 (0)1453/607 (846)
4Bù Đốp4/1 (3)0/0 (0)30/27 (3)0/0 (0)939/0 (939)
5Chơn Thành0/0 (0)0/0 (0)111/140 (-29)0/0 (0)0/623 (-623)
6Hớn Quản0/0 (0)0/0 (0)554/487 (67)0/0 (0)676/1034 (-358)
7Lộc Ninh12/38 (-26)7/25 (-18)500/343 (157)0/0 (0)0/858 (-858)
8Phú Riềng0/2 (-2)0/4 (-4)0/200 (-200)0/0 (0)0/91 (-91)
9Phước Long0/4 (-4)16/1 (15)26/38 (-12)2/7 (-5)30/264 (-234)
10Đồng Phú42/3 (39)31/28 (3)148/270 (-122)0/14 (-14)132/256 (-124)
11Đồng Xoài0/0 (0)2/0 (2)211/204 (7)71/40 (31)494/1378 (-884)
Tổng181/112 (69)171/132 (39)1907/2613 (-706)73/68 (5)3871/6212 (-2341)

KẾT QUẢ LŨY KẾ TỪ NGÀY 04/4/2024 ĐẾN NGÀY 29/05/2024
STTĐơn vịCấp CCCD cho công dân sinh trước tháng 7/2010Cấp CCCD cho công dân sinh trước 2009Kích hoạt tài khoản định danh điện tửTrang bị điện thoại thông minh 4GSim chính chủ tích hợp chữ ký số
1Đồng Xoài473/785 (60.25%)313/1.422 (22.01%)4.538/24.807 (18.29%)1.655/2.790 (59.32%)19.373/60.926 (31.8%)
2Bù Đốp178/363 (49.04%)49/494 (9.92%)1.739/17.188 (10.12%)448/1.424 (31.46%)4.823/18.073 (26.69%)
3Bình Long178/345 (51.59%)113/807 (14%)3.665/23.574 (15.55%)799/1.922 (41.57%)5.568/23.920 (23.28%)
4Hớn Quản381/679 (56.11%)118/404 (29.21%)5.548/37.305 (14.87%)1.203/1.533 (78.47%)8.280/31.424 (26.35%)
5Phước Long319/456 (69.96%)56/305 (18.36%)1.601/18.796 (8.52%)795/2.716 (29.27%)3.850/23.920 (16.1%)
6Đồng Phú387/667 (58.02%)474/1.040 (45.58%)4.934/29.070 (16.97%)1.167/2.267 (51.48%)3.104/40.006 (7.76%)
7Chơn Thành340/542 (62.73%)103/546 (18.86%)3.507/19.220 (18.25%)974/1.735 (56.14%)11.632/34.237 (33.97%)
8Bù Đăng547/1.181 (46.32%)570/1.964 (29.02%)6.813/51.851 (13.14%)1.182/1.182 (100%)30.831/43.888 (70.25%)
9Lộc Ninh435/872 (49.89%)298/1.418 (21.02%)11.129/41.317 (26.94%)1.473/2.979 (49.45%)5.946/37.832 (15.72%)
10Phú Riềng349/630 (55.4%)465/1.407 (33.05%)6.058/39.515 (15.33%)1.306/1.204 (108.47%)5.630/36.233 (15.54%)
11Bù Gia Mập321/581 (55.25%)161/556 (28.96%)2.369/31.864 (7.43%)1.224/2.343 (52.24%)5.395/23.984 (22.49%)
Tổng3.908/7.101 (55.03%)2.720/10.363 (26.25%)51.901/334.507 (15.52%)12.226/22.095 (55.33%)104.432/374.443 (27.89%)