ĐỀ ÁN 06 TỈNH BÌNH PHƯỚC

KẾT QUẢ NGÀY 16/06/2024 SO VỚI 15/06/2024
STTĐơn vịCấp CCCD cho công dân sinh trước tháng 7/2010Cấp CCCD cho công dân sinh trước 2009Kích hoạt tài khoản định danh điện tửTrang bị điện thoại thông minh 4GSim chính chủ tích hợp chữ ký số
1Bình Long5/4 (1)0/0 (0)103/110 (-7)0/0 (0)20/58 (-38)
2Bù Gia Mập1/0 (1)1/0 (1)157/0 (157)0/0 (0)82/0 (82)
3Bù Đăng13/0 (13)14/0 (14)526/0 (526)35/0 (35)512/0 (512)
4Bù Đốp0/11 (-11)0/0 (0)34/22 (12)0/0 (0)0/0 (0)
5Chơn Thành0/0 (0)0/0 (0)0/0 (0)0/0 (0)0/0 (0)
6Hớn Quản0/0 (0)0/0 (0)0/0 (0)0/0 (0)0/0 (0)
7Lộc Ninh31/0 (31)3/0 (3)983/0 (983)0/0 (0)0/0 (0)
8Phú Riềng2/2 (0)0/0 (0)683/469 (214)0/0 (0)45/0 (45)
9Phước Long0/0 (0)0/0 (0)0/0 (0)0/0 (0)0/0 (0)
10Đồng Phú20/0 (20)0/0 (0)400/25 (375)0/0 (0)1337/16000 (-14663)
11Đồng Xoài0/0 (0)0/0 (0)0/0 (0)0/0 (0)0/0 (0)
Tổng72/17 (55)18/0 (18)2886/626 (2260)35/0 (35)1996/16058 (-14062)

KẾT QUẢ LŨY KẾ TỪ NGÀY 04/4/2024 ĐẾN NGÀY 17/06/2024
STTĐơn vịCấp CCCD cho công dân sinh trước tháng 7/2010Cấp CCCD cho công dân sinh trước 2009Kích hoạt tài khoản định danh điện tửTrang bị điện thoại thông minh 4GSim chính chủ tích hợp chữ ký số
1Đồng Xoài537/785 (68.41%)358/1.422 (25.18%)6.928/24.807 (27.93%)2.315/2.790 (82.97%)28.432/60.926 (46.67%)
2Bù Đốp243/363 (66.94%)63/494 (12.75%)2.427/17.188 (14.12%)813/1.424 (57.09%)10.746/18.073 (59.46%)
3Bình Long233/345 (67.54%)148/807 (18.34%)5.631/23.574 (23.89%)799/1.922 (41.57%)7.651/23.920 (31.99%)
4Hớn Quản562/679 (82.77%)331/404 (81.93%)15.285/37.305 (40.97%)1.861/1.533 (121.4%)16.427/31.424 (52.28%)
5Phước Long319/456 (69.96%)223/305 (73.11%)3.553/18.796 (18.9%)993/2.716 (36.56%)6.452/23.920 (26.97%)
6Đồng Phú455/667 (68.22%)518/1.040 (49.81%)6.896/29.070 (23.72%)1.917/2.267 (84.56%)31.252/40.006 (78.12%)
7Chơn Thành424/542 (78.23%)142/546 (26.01%)4.434/19.220 (23.07%)1.210/1.735 (69.74%)16.299/34.237 (47.61%)
8Bù Đăng798/1.181 (67.57%)1.178/1.964 (59.98%)11.055/51.851 (21.32%)1.217/1.182 (102.96%)35.624/43.888 (81.17%)
9Lộc Ninh591/872 (67.78%)409/1.418 (28.84%)17.394/41.317 (42.1%)1.473/2.979 (49.45%)10.211/37.832 (26.99%)
10Phú Riềng394/630 (62.54%)490/1.407 (34.83%)11.589/39.515 (29.33%)1.306/1.204 (108.47%)9.616/36.233 (26.54%)
11Bù Gia Mập441/581 (75.9%)196/556 (35.25%)8.788/31.864 (27.58%)1.285/2.343 (54.84%)7.107/23.984 (29.63%)
Tổng4.997/7.101 (70.37%)4.056/10.363 (39.14%)93.980/334.507 (28.1%)15.189/22.095 (68.74%)179.817/374.443 (48.02%)